unfit
/ʌnˈfɪt/
Âm tiết un·fit
Trọng âm un-FIT
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
fit
/fɪt/
i ngắn
Nghĩa
không phù hợp; không đủ sức khỏe
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(sun) + fit=/fɪt/(sit)
Ví dụ
He is unfit for the job.
Anh ấy không phù hợp với công việc đó.