unfair

/ʌnˈfɛr/
Âm tiết un·fair
Trọng âm un-FAIR

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
fair
/fɛr/
r控元音

Nghĩa

không công bằng

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + fair=/fɛr/(fair)

Ví dụ

It is unfair to judge people by their appearance.

Đánh giá người khác chỉ qua vẻ ngoài là không công bằng.