unexpected
/ˌʌnɪkˈspɛktɪd/
Âm tiết un·ex·pect·ed
Trọng âm un-ex-PECT-ed
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
ex
/ɪk/
schwa
pect
/spɛkt/
hỗn hợp phụ âm
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
không ngờ tới; bất ngờ
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + ex=/ɪk/(exit) + spect=/spɛkt/(spectator) + ed=/ɪd/(ended)
Ví dụ
The news was completely unexpected.
Tin tức đó hoàn toàn bất ngờ.