undisturbed

/ˌʌndɪˈstɜːrbd/
Âm tiết un·dis·turbed
Trọng âm un-dis-TURBED

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
schwa
dis
/dɪs/
i ngắn
turb
/tɜːrb/
r控元音
ed
/d/
-ed quá khứ

Nghĩa

không bị quấy rầy, yên tĩnh

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(uncle) + dis=/dɪs/(dish) + turb=/tɜːrb/(disturb) + ed=/d/(played)

Ví dụ

She worked in an undisturbed environment.

Cô ấy làm việc trong một môi trường không bị quấy rầy.