undertake
/ˌʌndərˈteɪk/
Âm tiết un·der·take
Trọng âm un-der-TAKE
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
der
/dər/
schwa r
take
/teɪk/
a_e dài
Nghĩa
đảm nhận, bắt đầu thực hiện (một công việc hoặc trách nhiệm)
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + der=/dər/(under) + take=/teɪk/(take)
Ví dụ
She decided to undertake a new project at work.
Cô ấy quyết định đảm nhận một dự án mới tại nơi làm việc.