uncover

/ʌnˈkʌvər/
Âm tiết un·cov·er
Trọng âm un-COV-er

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
cov
/kʌv/
o ngắn
er
/ər/
schwa

Nghĩa

vạch trần; khám phá; mở ra

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + cov=/kʌv/(cover) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The investigation helped uncover the truth.

Cuộc điều tra đã giúp vạch trần sự thật.