unconscious

/ʌnˈkɒnʃəs/
Âm tiết un·con·scious
Trọng âm un-con-SCIOUS

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
con
/kɒn/
o ngắn
sci
/ʃ/
c mềm
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

bất tỉnh; không có ý thức

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + con=/kɒn/(concept) + sci=/ʃ/(special) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

The boxer was unconscious for several minutes after the fall.

Võ sĩ đã bất tỉnh vài phút sau khi ngã.