uncommon
/ʌnˈkɒmən/
Âm tiết un·com·mon
Trọng âm un-COM-mon
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
com
/kɒm/
c cứng
mon
/ən/
schwa
Nghĩa
không phổ biến, hiếm
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + com=/kɒm/(comment) + mon=/ən/(lemon)
Ví dụ
It is uncommon to see snow here.
Việc thấy tuyết ở đây là không phổ biến.