uncomfortable
/ʌnˈkʌmfərtəbəl/
Âm tiết un·com·fort·a·ble
Trọng âm un-COM-fort-a-ble
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
com
/kʌm/
u ngắn
fort
/fərt/
r控元音
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
không thoải mái, khó chịu
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(unhappy) + com=/kʌm/(come) + fort=/fərt/(effort) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
This chair is uncomfortable to sit on for a long time.
Chiếc ghế này ngồi lâu rất không thoải mái.