uncertainty
/ʌnˈsɝː.tən.ti/
Âm tiết un·cer·tain·ty
Trọng âm un-CER-tain-ty
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
cer
/sɝː/
âm er
tain
/tən/
schwa
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
sự không chắc chắn
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + cer=/sɝː/(certain) + tain=/tən/(mountain) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
There is still a lot of uncertainty about the future.
Vẫn còn rất nhiều sự không chắc chắn về tương lai.