unanimous

/juˈnænɪməs/
Âm tiết u·nan·i·mous
Trọng âm u-NAN-i-mous

Phân tích Phonics

u
/juː/
u dài
nan
/næn/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
mous
/məs/
schwa

Nghĩa

nhất trí; đồng thuận hoàn toàn

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + nan=/næn/(nanny) + i=/ɪ/(sit) + mous=/məs/(famous)

Ví dụ

The committee reached a unanimous decision.

Ủy ban đã đạt được quyết định nhất trí.