ultra

/ˈʌltrə/
Âm tiết ul·tra
Trọng âm UL-tra

Phân tích Phonics

ul
/ʌl/
u ngắn
tra
/trə/
phụ âm đôi

Nghĩa

cực độ; vượt mức

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/(cup) + l=/l/(let) + tra=/trə/(extra)

Ví dụ

This phone has an ultra thin design.

Chiếc điện thoại này có thiết kế siêu mỏng.