ugliness

/ˈʌɡlinəs/
Âm tiết ug·li·ness
Trọng âm UG-li-ness

Phân tích Phonics

ug
/ʌɡ/
u ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

sự xấu xí, vẻ không hấp dẫn

Tham chiếu phát âm

💡

ug=/ʌɡ/(ugly) + li=/lɪ/(lip) + ness=/nəs/(kindness)

Ví dụ

He believed that true ugliness comes from a cruel heart.

Anh ấy tin rằng sự xấu xí thực sự đến từ một trái tim tàn nhẫn.