ufo

/ˌjuː.ɛfˈoʊ/
Âm tiết u·f·o
Trọng âm u-f-O

Phân tích Phonics

u
/juː/
âm tiết mở
f
/ɛf/
âm tiết mở
o
/oʊ/
âm tiết mở

Nghĩa

vật thể bay không xác định

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(you) + f=/ɛf/(chữ F) + o=/oʊ/(oh)

Ví dụ

They reported seeing a UFO in the sky.

Họ báo cáo đã nhìn thấy một UFO trên bầu trời.