tyre

/taɪə/
Âm tiết tyre
Trọng âm TYRE

Phân tích Phonics

ty
/taɪ/
y i dài
re
/ə/
schwa

Nghĩa

lốp xe

Tham chiếu phát âm

💡

y=/aɪ/(my) + re=/ə/(centre)

Ví dụ

This car needs a new tyre.

Chiếc xe này cần một lốp mới.