typist

/ˈtaɪpɪst/
Âm tiết ty·pist
Trọng âm TY-pist

Phân tích Phonics

ty
/taɪ/
y dài
pist
/pɪst/
i ngắn

Nghĩa

người đánh máy

Tham chiếu phát âm

💡

ty=/taɪ/(type) + pist=/pɪst/(fist)

Ví dụ

She works as a typist in a law firm.

Cô ấy làm việc như một người đánh máy trong một văn phòng luật.