typical

/ˈtɪpɪkəl/
Âm tiết typ·i·cal
Trọng âm TYP-i-cal

Phân tích Phonics

ty
/tɪ/
y ngắn
pi
/pɪ/
i ngắn
cal
/kəl/
schwa

Nghĩa

điển hình

Tham chiếu phát âm

💡

ty=/tɪ/(tip) + pi=/pɪ/(pilot) + cal=/kəl/(local)

Ví dụ

This is a typical example of his work.

Đây là một ví dụ điển hình cho công việc của anh ấy.