typewriter
/ˈtaɪpˌraɪtər/
Âm tiết type·writ·er
Trọng âm TYPE-writ-er
Phân tích Phonics
type
/taɪp/
i_e dài
writ
/raɪt/
chữ câm
er
/ər/
schwa
Nghĩa
máy đánh chữ dùng để gõ chữ trên giấy
Tham chiếu phát âm
💡
type=/taɪp/(type) + writ=/raɪt/(write) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The old typewriter still works perfectly.
Chiếc máy đánh chữ cũ này vẫn hoạt động tốt.