twinkle
/ˈtwɪŋkəl/
Âm tiết twin·kle
Trọng âm TWIN-kle
Phân tích Phonics
tw
/tw/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nk
/ŋk/
ng /ŋ/
le
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
lấp lánh; nhấp nháy
Tham chiếu phát âm
💡
tw=/tw/(two) + i=/ɪ/(sit) + nk=/ŋk/(think) + le=/əl/(little)
Ví dụ
The stars twinkle in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.