twin

/twɪn/
Âm tiết twin
Trọng âm TWIN

Phân tích Phonics

tw
/tw/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

một trong hai đứa trẻ sinh đôi; vật rất giống nhau

Tham chiếu phát âm

💡

tw=/tw/(twelve) + i=/ɪ/(sit) + n=/n/(no)

Ví dụ

She has a twin brother.

Cô ấy có một người anh em sinh đôi.