twice
/twaɪs/
Âm tiết twice
Trọng âm TWICE
Phân tích Phonics
tw
/tw/
hỗn hợp phụ âm
ice
/aɪs/
i_e dài
Nghĩa
hai lần
Tham chiếu phát âm
💡
tw=/tw/(twin) + ice=/aɪs/(ice)
Ví dụ
I have read this book twice.
Tôi đã đọc cuốn sách này hai lần.