twenty
/ˈtwenti/
Âm tiết twen·ty
Trọng âm TWEN-ty
Phân tích Phonics
tw
/tw/
hỗn hợp phụ âm
en
/en/
e ngắn
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
hai mươi
Tham chiếu phát âm
💡
tw=/tw/(twin) + en=/en/(pen) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
She is twenty years old.
Cô ấy hai mươi tuổi.