twelve
/twelv/
Âm tiết twelve
Trọng âm TWELVE
Phân tích Phonics
tw
/tw/
hỗn hợp phụ âm
el
/ɛl/
e ngắn
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
mười hai
Tham chiếu phát âm
💡
tw=/tw/(twin) + el=/ɛl/(bell) + ve=/v/(give)
Ví dụ
There are twelve months in a year.
Một năm có mười hai tháng.