tusk

/tʌsk/
Âm tiết tusk
Trọng âm TUSK

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
u
/ʌ/
nguyên âm ngắn
sk
/sk/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

ngà (voi, hải mã)

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/(cup) + sk=/sk/(sky)

Ví dụ

The elephant has a long tusk.

Con voi có một chiếc ngà dài.