turnout
/ˈtɜːrnaʊt/
Âm tiết turn·out
Trọng âm TURN-out
Phân tích Phonics
turn
/tɜːrn/
r控元音
out
/aʊt/
ou đôi
Nghĩa
số người tham dự; tỷ lệ cử tri đi bầu
Tham chiếu phát âm
💡
turn=/tɜːrn/(turn) + out=/aʊt/(out)
Ví dụ
Voter turnout was higher than expected this year.
Tỷ lệ cử tri đi bầu năm nay cao hơn dự kiến.