turning

/ˈtɜːrnɪŋ/
Âm tiết turn·ing
Trọng âm TURN-ing

Phân tích Phonics

turn
/tɜːrn/
r控元音
ing
/ɪŋ/
đuôi -ing

Nghĩa

sự quay; sự rẽ; bước ngoặt

Tham chiếu phát âm

💡

turn=/tɜːrn/(turn) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

This decision was a turning point in his life.

Quyết định này là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.