turn

/tɜːrn/
Âm tiết turn
Trọng âm TURN

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
ur
/ɜːr/
r控元音
n
/n/
âm ng

Nghĩa

quay; rẽ; lượt

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + ur=/ɜːr/(fur) + n=/n/(net)

Ví dụ

Please turn left at the corner.

Hãy rẽ trái ở góc đường.