tunnel
/ˈtʌnəl/
Âm tiết tun·nel
Trọng âm TUN-nel
Phân tích Phonics
tun
/tʌn/
u ngắn
nel
/nəl/
schwa
Nghĩa
đường hầm
Tham chiếu phát âm
💡
tun=/tʌn/(sun) + nel=/nəl/(panel)
Ví dụ
The train passed through a long tunnel.
Con tàu đi qua một đường hầm dài.