tune

/tjuːn/
Âm tiết tune
Trọng âm TUNE

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
une
/juːn/
u-e dài

Nghĩa

giai điệu; điều chỉnh, lên dây

Tham chiếu phát âm

💡

tu=/tjuː/(tube) + n=/n/(no)

Ví dụ

She sang a beautiful tune.

Cô ấy hát một giai điệu rất hay.