tumor
/ˈtuːmər/
Âm tiết tu·mor
Trọng âm TU-mor
Phân tích Phonics
tu
/tuː/
u_e dài
mor
/mər/
schwa r
Nghĩa
khối u
Tham chiếu phát âm
💡
tu=/tuː/(too) + mor=/mər/(mother)
Ví dụ
The doctor found a small tumor during the examination.
Bác sĩ phát hiện một khối u nhỏ trong quá trình khám.