tumble
/ˈtʌm.bəl/
Âm tiết tum·ble
Trọng âm TUM-ble
Phân tích Phonics
tum
/tʌm/
u ngắn
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
ngã, lăn xuống
Tham chiếu phát âm
💡
tum=/tʌm/(thumb 去掉h) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The child began to tumble down the hill.
Đứa trẻ bắt đầu lăn xuống đồi.