tube
/tjuːb/
Âm tiết tube
Trọng âm TUBE
Phân tích Phonics
t
/t/
th vô thanh
u
/juː/
u_e dài
be
/b/
chữ câm
Nghĩa
ống, ống dẫn
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(tune) + b=/b/(boy)
Ví dụ
Water flows through the tube.
Nước chảy qua ống.