tsunami
/tsuːˈnɑːmi/
Âm tiết tsu·na·mi
Trọng âm tsu-NA-mi
Phân tích Phonics
tsu
/tsuː/
tch = ch
na
/nɑː/
a_e dài
mi
/mi/
i_e dài
Nghĩa
sóng thần
Tham chiếu phát âm
💡
tsu=/ts/ + u=/uː/(moon) + na=/nɑː/(father) + mi=/mi/(me)
Ví dụ
The tsunami caused severe damage along the coast.
Trận sóng thần đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho vùng ven biển.