trying

/ˈtraɪ.ɪŋ/
Âm tiết try·ing
Trọng âm TRY-ing

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
y
/aɪ/
y dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

khó khăn; sự cố gắng

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + y=/aɪ/(my) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

It was a trying day at work.

Đó là một ngày làm việc đầy thử thách.