truth

/truːθ/
Âm tiết truth
Trọng âm TRUTH

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
u
/uː/
u_e dài
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

sự thật

Tham chiếu phát âm

💡

tru=/truː/(true) + th=/θ/(think)

Ví dụ

She always tells the truth.

Cô ấy luôn nói sự thật.