trustee
/trʌˈstiː/
Âm tiết trus·tee
Trọng âm trus-TEE
Phân tích Phonics
trust
/trʌst/
u ngắn
ee
/iː/
e dài
Nghĩa
người được ủy thác, người quản lý tài sản ủy thác
Tham chiếu phát âm
💡
trust=/trʌst/(trust) + ee=/iː/(see)
Ví dụ
She was appointed as a trustee of the charity.
Cô ấy được bổ nhiệm làm người được ủy thác của tổ chức từ thiện.