trust

/trʌst/
Âm tiết trust
Trọng âm TRUST

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

sự tin tưởng; lòng tin

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + u=/ʌ/(cup) + st=/st/(stop)

Ví dụ

I trust my best friend completely.

Tôi hoàn toàn tin tưởng người bạn thân nhất của mình.