trunk

/trʌŋk/
Âm tiết trunk
Trọng âm TRUNK

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi

Nghĩa

thân cây; cốp xe; vòi voi

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + u=/ʌ/(cup) + nk=/ŋk/(bank)

Ví dụ

The elephant lifted its trunk.

Con voi giơ vòi lên.