trophy
/ˈtroʊfi/
Âm tiết tro·phy
Trọng âm TRO-phy
Phân tích Phonics
tro
/troʊ/
o dài
phy
/fi/
ph = f
Nghĩa
cúp, chiến lợi phẩm
Tham chiếu phát âm
💡
tro=/troʊ/(troll) + phy=/fi/(fee)
Ví dụ
She held the trophy high after the final match.
Sau trận đấu, cô ấy giơ cao chiếc cúp.