trolleybus
/ˈtrɒlibʌs/
Âm tiết trol·ley·bus
Trọng âm TROL-ley-bus
Phân tích Phonics
trol
/trɒl/
o ngắn
ley
/li/
y âm i
bus
/bʌs/
u ngắn
Nghĩa
xe buýt điện chạy bằng dây điện trên không
Tham chiếu phát âm
💡
trol=/trɒl/(troll) + ley=/li/(happy) + bus=/bʌs/(bus)
Ví dụ
The trolleybus runs quietly through the city center.
Chiếc xe trolleybus chạy êm qua trung tâm thành phố.