triumph

/ˈtraɪʌmf/
Âm tiết tri·umph
Trọng âm TRI-umph

Phân tích Phonics

tri
/traɪ/
y đọc ai
umph
/ʌmf/
âm ph

Nghĩa

chiến thắng, thành công lớn

Tham chiếu phát âm

💡

tri=/traɪ/(try) + umph=/ʌmf/(humph)

Ví dụ

Winning the final match was a great triumph for the team.

Chiến thắng trận chung kết là một thành công lớn đối với đội.