trim
/trɪm/
Âm tiết trim
Trọng âm TRIM
Phân tích Phonics
tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
m
/m/
âm ng
Nghĩa
cắt tỉa; gọn gàng
Tham chiếu phát âm
💡
tr=/tr/(tree) + i=/ɪ/(sit) + m=/m/(man)
Ví dụ
She needs to trim her hair.
Cô ấy cần cắt tỉa tóc.