trillion
/ˈtrɪljən/
Âm tiết tril·lion
Trọng âm TRIL-lion
Phân tích Phonics
tri
/trɪ/
i ngắn
ll
/l/
phụ âm đôi
ion
/jən/
schwa
Nghĩa
một nghìn tỷ (10 mũ 12)
Tham chiếu phát âm
💡
tri=/trɪ/(trip) + ll=/l/(ball) + ion=/jən/(million)
Ví dụ
The company is worth more than one trillion dollars.
Công ty này có giá trị hơn một nghìn tỷ đô la.