trifle

/ˈtraɪfəl/
Âm tiết tri·fle
Trọng âm TRI-fle

Phân tích Phonics

tri
/traɪ/
i_e dài
fle
/fəl/
âm tiết -le

Nghĩa

chuyện nhỏ; vật không quan trọng

Tham chiếu phát âm

💡

tri=/traɪ/(try) + fle=/fəl/(little)

Ví dụ

Don't argue over such a trifle.

Đừng tranh cãi vì một chuyện nhỏ như vậy.