tribute

/ˈtrɪbjuːt/
Âm tiết tri·bute
Trọng âm TRI-bute

Phân tích Phonics

tri
/trɪ/
i ngắn
bute
/bjuːt/
u_e dài

Nghĩa

sự tri ân; cống phẩm; lời tưởng niệm

Tham chiếu phát âm

💡

tri=/trɪ/(trip) + bute=/bjuːt/(mute)

Ví dụ

The concert was a tribute to the famous singer.

Buổi hòa nhạc là lời tri ân dành cho ca sĩ nổi tiếng.