triangular
/traɪˈæŋɡjələr/
Âm tiết tri·an·gu·lar
Trọng âm tri-AN-gu-lar
Phân tích Phonics
tri
/traɪ/
i_e dài
an
/æŋ/
a ngắn
gu
/ɡjə/
phụ âm y
lar
/lər/
schwa r
Nghĩa
có hình tam giác
Tham chiếu phát âm
💡
tri=/traɪ/(try) + an=/æŋ/(angle) + gu=/ɡju/(use) + lar=/lər/(color)
Ví dụ
The roof has a triangular shape.
Mái nhà có hình tam giác.