trial
/ˈtraɪəl/
Âm tiết tri·al
Trọng âm TRI-al
Phân tích Phonics
tri
/traɪ/
i_e dài
al
/əl/
schwa
Nghĩa
sự thử nghiệm; sự xét xử
Tham chiếu phát âm
💡
tri=/traɪ/(try) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The new medicine is still in clinical trial.
Loại thuốc mới vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.