tremble

/ˈtrembəl/
Âm tiết trem·ble
Trọng âm TREM-ble

Phân tích Phonics

trem
/trem/
e ngắn
ble
/bəl/
schwa

Nghĩa

run rẩy, rung lên (vì sợ, lạnh, xúc động)

Tham chiếu phát âm

💡

trem=/trem/(tremor) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Her hands began to tremble with fear.

Đôi tay cô ấy bắt đầu run lên vì sợ hãi.