trek

/trek/
Âm tiết trek
Trọng âm TREK

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
e
/e/
e ngắn
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

chuyến đi dài và vất vả; đi bộ đường dài

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + e=/e/(bed) + k=/k/(kite)

Ví dụ

They went on a long trek through the mountains.

Họ đã thực hiện một chuyến trek dài qua vùng núi.