treaty

/ˈtriːti/
Âm tiết trea·ty
Trọng âm TREA-ty

Phân tích Phonics

trea
/triː/
e dài
t
/t/
th vô thanh
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

hiệp ước, điều ước

Tham chiếu phát âm

💡

trea=/triː/(treat) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The two countries signed a peace treaty.

Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.